xâm phạm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấn vào, vi phạm một cách trái phép: Hành động vượt quá giới hạn cho phép, can thiệp hoặc làm tổn hại đến quyền lợi, lãnh thổ, phạm vi riêng tư hoặc sự toàn vẹn của một cá nhân, tổ chức hay quốc gia.
- Vi phạm, làm tổn hại: Hành động gây ra sự thiệt hại hoặc làm mất đi giá trị, sự tôn nghiêm của một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Không ai được xâm phạm quyền tự do cá nhân của người khác.
- Hành vi xâm phạm chủ quyền lãnh thổ là không thể chấp nhận.
- Tin tặc cố gắng xâm phạm hệ thống an ninh mạng của công ty.
Các cách sử dụng nâng cao
- "xâm phạm đến": Nhấn mạnh đối tượng hoặc phạm vi bị vi phạm.
- Lời nói thiếu suy nghĩ của anh ấy đã xâm phạm đến danh dự của cô.
- "bị xâm phạm": Dạng bị động, chỉ trạng thái bị vi phạm.
- Quyền riêng tư của công dân không được bị xâm phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Xâm lược (động từ): Hành động dùng vũ lực tấn công và chiếm đóng lãnh thổ của nước khác, thường với quy mô lớn và tính chất nghiêm trọng hơn "xâm phạm".
- Xâm nhập (động từ): Hành động lén lút hoặc trái phép đi vào một khu vực, hệ thống.
- Vi phạm (động từ): Hành động không tuân theo, làm trái quy định, luật lệ đã đặt ra. Nghĩa rộng hơn và có thể thay thế "xâm phạm" trong nhiều ngữ cảnh.
- Xâm hại (động từ): Làm tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản, thường dùng cho cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Lấn chiếm: Lấn sang, chiếm đoạt phần đất đai, quyền lợi của người khác.
- Vi phạm: Làm trái với điều đã quy định.
- Xâm lấn: Lấn dần, mở rộng ảnh hưởng hoặc chiếm đoạt (thường về lãnh thổ, quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với giới từ "đến" như đã nêu ở mục trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "xâm phạm" một cách trực tiếp)
- đgt (H. phạm: lấn đến) Lấn quyền lợi của người khác: Giặc Minh ngang ngược xâm phạm bờ cõi (HCM).